Phép dịch "ossification" thành Tiếng Việt

sự hoá xương là bản dịch của "ossification" thành Tiếng Việt.

ossification noun ngữ pháp

the calcification of tissue into a bonelike mass; the mass so formed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hoá xương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ossification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ossification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch