Phép dịch "ossicle" thành Tiếng Việt

xương nhỏ là bản dịch của "ossicle" thành Tiếng Việt.

ossicle noun ngữ pháp

(anatomy) A small bone (or bony structure), especially one of the three of the middle ear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xương nhỏ

    The eardrum separates the outer ear from the middle ear and the ossicles .

    Màng nhĩ tách tai ngoài khỏi tai giữa và các xương nhỏ trong tai .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ossicle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ossicle"

Thêm

Bản dịch "ossicle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch