Phép dịch "offal" thành Tiếng Việt

đồ thừa, bổi, tồi là các bản dịch hàng đầu của "offal" thành Tiếng Việt.

offal noun ngữ pháp

The rejected or waste parts of a butchered animal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ thừa

  • bổi

  • tồi

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cám
    • tấm
    • cá rẻ tiền
    • cặn bã
    • loại kém
    • những phần cắt bỏ
    • rác rưởi
    • thú vật chết thối
    • thịt thối rữa
    • đồ bỏ di
    • đồ vứt đi
    • Nội tạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch