Phép dịch "off-shore" thành Tiếng Việt

ngoài khơi, xa bờ biển, ở ngoài khơi là các bản dịch hàng đầu của "off-shore" thành Tiếng Việt.

off-shore
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài khơi

    off in the high seas

  • xa bờ biển

    40 kilometers farther off shore,

    xa bờ biển 40km

  • ở ngoài khơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " off-shore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "off-shore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "off-shore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch