Phép dịch "off-stage" thành Tiếng Việt

đằng sau sân khấu, ngoài sân khấu, phía ngoài sân khấu là các bản dịch hàng đầu của "off-stage" thành Tiếng Việt.

off-stage adjective adverb ngữ pháp

Alternative form of [i]offstage[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đằng sau sân khấu

  • ngoài sân khấu

  • phía ngoài sân khấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " off-stage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "off-stage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch