Phép dịch "offenceless" thành Tiếng Việt

không có lỗi, không làm bực mình, không làm mất lòng là các bản dịch hàng đầu của "offenceless" thành Tiếng Việt.

offenceless adjective ngữ pháp

Alternative form of [i]offenseless[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có lỗi

  • không làm bực mình

  • không làm mất lòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không xúc phạm
    • vô tội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offenceless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offenceless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch