Phép dịch "obstructive" thành Tiếng Việt

gây trở ngại, obstructionist, cản trở là các bản dịch hàng đầu của "obstructive" thành Tiếng Việt.

obstructive adjective noun ngữ pháp

Causing obstructions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gây trở ngại

    And to a jury, sarcasm plays as obstructive.

    Bồi thẩm đoàn sẽ gây trở ngại bằng cách chơi chữ.

  • obstructionist

  • cản trở

    I don't want to have to arrest you for obstructing justice.

    Tôi không muốn bắt cả ông vì tội cản trở người thi hành công vụ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm bế tắc
    • làm nghẽn
    • làm tắc
    • người cản trở
    • người gây bế tắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obstructive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obstructive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • che · che khuất · chắn · cản trở · cấn · gây trở ngại · làm bế tắc · làm nghẽn · làm tắc · làm tắc nghẽn · lấp · ngăn · phá rối · trở · trở ngại · án
  • cản trở
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
  • che khuất · làm nghẽn · ngăn
  • cách trở
  • sự bế tắc · sự cản trở · sự gây trở ngại · sự làm tắc nghẽn · sự phá rối · sự tắc · sự tắc nghẽn · trở lực · trở ngại · điều trở ngại
  • án ngữ
  • sự gây bế tắc · sự gây cản trở · sự gây trở ngại
Thêm

Bản dịch "obstructive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch