Phép dịch "obstructed" thành Tiếng Việt

che khuất, làm nghẽn, ngăn là các bản dịch hàng đầu của "obstructed" thành Tiếng Việt.

obstructed adjective verb

Simple past tense and past participle of obstruct. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • che khuất

    adjective

    No pavilion obscured Eliza’s understanding or obstructed her view of reality.

    Không có chướng ngại vật nào che khuất sự hiểu biết của Eliza hoặc cản trở góc nhìn của nó về thực tại.

  • làm nghẽn

    adjective

    As the gland grows , it obstructs the urethra , leading to increased difficulty in micturition .

    Khi tuyến tiền liệt phình to ra , nó làm nghẽn niệu đạo , làm khó tiểu nhiều hơn .

  • ngăn

    adjective

    Five hundred and twenty-seven counts of obstruction of justice.

    527 vụ ngăn cản người thi hành công vụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obstructed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obstructed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • che · che khuất · chắn · cản trở · cấn · gây trở ngại · làm bế tắc · làm nghẽn · làm tắc · làm tắc nghẽn · lấp · ngăn · phá rối · trở · trở ngại · án
  • cản trở
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
  • cách trở
  • sự bế tắc · sự cản trở · sự gây trở ngại · sự làm tắc nghẽn · sự phá rối · sự tắc · sự tắc nghẽn · trở lực · trở ngại · điều trở ngại
  • cản trở · gây trở ngại · làm bế tắc · làm nghẽn · làm tắc · người cản trở · người gây bế tắc · obstructionist
  • án ngữ
  • sự gây bế tắc · sự gây cản trở · sự gây trở ngại
Thêm

Bản dịch "obstructed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch