Phép dịch "obstruct" thành Tiếng Việt

cản trở, làm tắc, ngăn là các bản dịch hàng đầu của "obstruct" thành Tiếng Việt.

obstruct verb ngữ pháp

To block or fill (a passage) with obstacles or an obstacle. See Synonyms at block. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cản trở

    verb

    I don't want to have to arrest you for obstructing justice.

    Tôi không muốn bắt cả ông vì tội cản trở người thi hành công vụ.

  • làm tắc

    You think there's something obstructing her esophagus?

    Anh nghĩ có thứ làm tắc thực quản cô ấy?

  • ngăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • che
    • án
    • chắn
    • cấn
    • lấp
    • che khuất
    • gây trở ngại
    • làm bế tắc
    • làm nghẽn
    • phá rối
    • trở ngại
    • trở
    • làm tắc nghẽn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obstruct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obstruct" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obstruct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch