Phép dịch "obtestation" thành Tiếng Việt

sự khẩn cầu, sự khẩn khoản, sự phản đối là các bản dịch hàng đầu của "obtestation" thành Tiếng Việt.

obtestation noun ngữ pháp

The act of obtesting; supplication; protestation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khẩn cầu

  • sự khẩn khoản

  • sự phản đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obtestation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obtestation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khẩn cầu · khẩn khoản · phản đối
Thêm

Bản dịch "obtestation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch