Phép dịch "objectionable" thành Tiếng Việt

đáng chê trách, chướng tai, gai mắt là các bản dịch hàng đầu của "objectionable" thành Tiếng Việt.

objectionable adjective ngữ pháp

Offensive and arousing disapproval; worthy of objection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng chê trách

    What is heavy metal music, and what objectionable features characterize it?

    Nhạc kích động mạnh là gì, và nó có đặc điểm nào đáng chê trách?

  • chướng tai

  • gai mắt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khó chịu
    • không ai ưa thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objectionable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "objectionable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch