Phép dịch "objective" thành Tiếng Việt
khách quan, mục tiêu, cách mục tiêu là các bản dịch hàng đầu của "objective" thành Tiếng Việt.
objective
adjective
noun
ngữ pháp
A goal that is striven for. [..]
-
khách quan
nounIt just takes a picture of objective reality as it is.
Thị giác chỉ chụp lại hình ảnh của thực tại khách quan một cách nguyên bản.
-
mục tiêu
nounHave an objective in mind, and ask your questions in a manner that will help to achieve it.
Hãy có sẵn mục tiêu trong trí, và đặt câu hỏi sao cho đạt được mục tiêu đó.
-
cách mục tiêu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cách mục đích
- mục đích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " objective " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Objective
Objective, Burma!
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Objective" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Objective trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "objective"
Các cụm từ tương tự như "objective" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dị nghị · lý do phản đối · phản đối · sự bất bình · sự chống đối · sự khó chịu · sự không thích · sự phản đối · điều bị phản đối
-
địa điểm
-
vật thể bên ngoài Hệ Mặt Trời
-
lập trình hướng đối tượng
-
Đối tượng Dữ liệu ActiveX
-
thực hiện mục tiêu thu hút đầu tư
-
đệm ẩn đối tượng
-
MBO
Thêm ví dụ
Thêm