Phép dịch "objectivity" thành Tiếng Việt

khách quan, tính khách quan là các bản dịch hàng đầu của "objectivity" thành Tiếng Việt.

objectivity noun ngữ pháp

The state of being objective, just, unbiased and not influenced by emotions or personal prejudices [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khách quan

    It just takes a picture of objective reality as it is.

    Thị giác chỉ chụp lại hình ảnh của thực tại khách quan một cách nguyên bản.

  • tính khách quan

    I needed you to retain a sense of objectivity.

    Tôi muốn anh đảm bảo tính khách quan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objectivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Objectivity
+ Thêm

"Objectivity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Objectivity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "objectivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objectivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch