Phép dịch "objection" thành Tiếng Việt
sự phản đối, lý do phản đối, dị nghị là các bản dịch hàng đầu của "objection" thành Tiếng Việt.
objection
noun
ngữ pháp
The act of objecting. [..]
-
sự phản đối
nounTo be courteous, I should say that it was against her objections.
Thực ra mà nói ta vấp phải sự phản đối của bà ấy.
-
lý do phản đối
If he raises an objection, try to discern the reasoning behind it.
Nếu người đó nêu lý do phản đối, hãy cố tìm ra nguyên nhân.
-
dị nghị
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phản đối
- sự bất bình
- sự chống đối
- sự khó chịu
- sự không thích
- điều bị phản đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " objection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "objection" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách mục tiêu · cách mục đích · khách quan · mục tiêu · mục đích
-
địa điểm
-
vật thể bên ngoài Hệ Mặt Trời
-
lập trình hướng đối tượng
-
Đối tượng Dữ liệu ActiveX
-
thực hiện mục tiêu thu hút đầu tư
-
đệm ẩn đối tượng
-
MBO
Thêm ví dụ
Thêm