Phép dịch "objectification" thành Tiếng Việt
hành động đối tượng hóa, sự khách quan hóa, sự khách thể hóa là các bản dịch hàng đầu của "objectification" thành Tiếng Việt.
objectification
noun
ngữ pháp
The process or manifestation of objectifying (something). [..]
-
hành động đối tượng hóa
-
sự khách quan hóa
-
sự khách thể hóa
-
sự vật hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " objectification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm