Phép dịch "nomadically" thành Tiếng Việt

nay đây mai đó là bản dịch của "nomadically" thành Tiếng Việt.

nomadically adverb ngữ pháp

In a nomadic way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nay đây mai đó

    I am a nomadic artist.

    Tôi là một nghệ sỹ nay đây mai đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nomadically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nomadically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nomadically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch