Phép dịch "nomadically" thành Tiếng Việt
nay đây mai đó là bản dịch của "nomadically" thành Tiếng Việt.
nomadically
adverb
ngữ pháp
In a nomadic way. [..]
-
nay đây mai đó
I am a nomadic artist.
Tôi là một nghệ sỹ nay đây mai đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nomadically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nomadically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
du cư · du mục · nay đây mai đó · phiên âm
-
đời sống du cư
-
du canh
-
Du mục · du cư · dân du cư · nay đây mai đó · người du mục
-
du cư
-
du cư
-
du mục
-
Du mục · du cư · dân du cư · nay đây mai đó · người du mục
Thêm ví dụ
Thêm