Phép dịch "Nominal" thành Tiếng Việt
Danh nghĩa, danh, hư là các bản dịch hàng đầu của "Nominal" thành Tiếng Việt.
Nominal
-
Danh nghĩa
This was despite the fact that he was a nominal Catholic.
Tất cả những điều này bất kể sự kiện ông là một người Công Giáo trên danh nghĩa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nominal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nominal
adjective
noun
ngữ pháp
Of, resembling, relating to, or consisting of a name or names. [..]
-
danh
adjectiveThis was despite the fact that he was a nominal Catholic.
Tất cả những điều này bất kể sự kiện ông là một người Công Giáo trên danh nghĩa.
-
hư
adjective -
tên
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuộc danh nghĩa
- chỉ có tên
- danh nghĩa
- danh từ
- giống danh t
- như danh từ
- rất ít
Các cụm từ tương tự như "Nominal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chủ nghĩa duy danh · thuyết duy danh
-
Giá trị thật và giá trị danh nghĩa
-
nguyên cách
-
danh từ hoá
-
bổ nhiệm · chỉ định · chọn · cử · giới thiệu · đề cử
-
Giá trị danh nghĩa
-
Lãi suất danh nghĩa
-
giaù thaáp, khoâng ñaùng keå
Thêm ví dụ
Thêm