Phép dịch "nomadic" thành Tiếng Việt
du cư, nay đây mai đó, du mục là các bản dịch hàng đầu của "nomadic" thành Tiếng Việt.
nomadic
adjective
ngữ pháp
Of, or relating to nomads. [..]
-
du cư
They're tight-knit and nomadic like our unsubs, but not usually prone to violence.
Họ gắn bó chặt chẽ và du cư như hung thủ của ta, nhưng thường không bạo lực.
-
nay đây mai đó
-
du mục
I was very nomadic. It was actually very exciting.
Tôi giống du mục lắm. Điều này thực sự thú vị.
-
phiên âm
verba
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nomadic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nomadic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đời sống du cư
-
du canh
-
nay đây mai đó
-
Du mục · du cư · dân du cư · nay đây mai đó · người du mục
-
du cư
-
du cư
-
du mục
-
Du mục · du cư · dân du cư · nay đây mai đó · người du mục
Thêm ví dụ
Thêm