Phép dịch "noma" thành Tiếng Việt
cam tẩu mã, Cam tẩu mã là các bản dịch hàng đầu của "noma" thành Tiếng Việt.
noma
noun
A gangrenous disease leading to tissue destruction of the face, especially the mouth and cheek. [..]
-
cam tẩu mã
-
Cam tẩu mã
Human disease
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Noma
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Noma" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Noma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm