Phép dịch "mudslinger" thành Tiếng Việt

kẻ hay bôi xấu là bản dịch của "mudslinger" thành Tiếng Việt.

mudslinger noun ngữ pháp

One who casts aspersion, who insults. Especially a political candidate who makes negative statements about the opposition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ hay bôi xấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mudslinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mudslinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch