Phép dịch "muffle" thành Tiếng Việt

bóp nghẹt, mồn, bịt là các bản dịch hàng đầu của "muffle" thành Tiếng Việt.

muffle verb noun ngữ pháp

Anything that mutes or deadens sound. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóp nghẹt

  • mồn

  • bịt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm cho bớt kêu
    • làm cho nghẹt tiếng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muffle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "muffle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gằn · lùng bùng · mù mờ · nghèn nghẹt · nghẹn ngào · nghẹt · ngột nghẹt · rình rịch · ú ớ
  • rình rịch
Thêm

Bản dịch "muffle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch