Phép dịch "mudlark" thành Tiếng Việt

người nhặt than bùn là bản dịch của "mudlark" thành Tiếng Việt.

mudlark noun ngữ pháp

One who scavenges in river mud for items of value, especially in London during the Industrial Revolution. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nhặt than bùn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mudlark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mudlark"

Thêm

Bản dịch "mudlark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch