Phép dịch "muffled" thành Tiếng Việt

gằn, lùng bùng, mù mờ là các bản dịch hàng đầu của "muffled" thành Tiếng Việt.

muffled adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of muffle . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gằn

  • lùng bùng

  • mù mờ

    Everything was muffled, deprived of any real depth; the constraint of the rails assured our peace.

    Mọi thứ mù mờ, bao bọc và không nơi bấu víu; chỉ có đường ray thô cứng đảm bảo cho sự bình an của chúng ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghèn nghẹt
    • nghẹn ngào
    • nghẹt
    • ngột nghẹt
    • rình rịch
    • ú ớ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muffled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "muffled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rình rịch
  • bóp nghẹt · bịt · làm cho bớt kêu · làm cho nghẹt tiếng · mồn
  • bóp nghẹt · bịt · làm cho bớt kêu · làm cho nghẹt tiếng · mồn
  • bóp nghẹt · bịt · làm cho bớt kêu · làm cho nghẹt tiếng · mồn
Thêm

Bản dịch "muffled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch