Phép dịch "mudguard" thành Tiếng Việt
cái chắn bùn, vè, chắn bùn là các bản dịch hàng đầu của "mudguard" thành Tiếng Việt.
mudguard
noun
ngữ pháp
a curved cover over the wheels of a bicycle or motorcycle (or a flap behind the wheel of a car or lorry) to prevent water and mud being thrown up [..]
-
cái chắn bùn
noun -
vè
noun -
chắn bùn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mudguard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mudguard"
Thêm ví dụ
Thêm