Phép dịch "mockingly" thành Tiếng Việt

chế giễu, chế nhạo, nhạo báng là các bản dịch hàng đầu của "mockingly" thành Tiếng Việt.

mockingly adverb ngữ pháp

said, written or done with the intent to mock, or ridicule. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế giễu

  • chế nhạo

  • nhạo báng

    Such ones mockingly say: “Where is this promised presence of his?

    Những người đó nhạo báng: “Chớ nào lời hứa về sự Chúa đến ở đâu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mockingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mockingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch