Phép dịch "modal" thành Tiếng Việt
điệu, lối, phương thức là các bản dịch hàng đầu của "modal" thành Tiếng Việt.
modal
adjective
noun
ngữ pháp
of, or relating to a mode or modus [..]
-
điệu
noun -
lối
-
phương thức
nounBut the modality of attention,
Nhưng phương thức của sự chú ý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Modal
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Modal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Modal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "modal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối thoại hành động
-
phương thức · thể thức
-
phương thức · thể thức
Thêm ví dụ
Thêm