Phép dịch "Mode" thành Tiếng Việt
Mốt, cách thức, chế độ là các bản dịch hàng đầu của "Mode" thành Tiếng Việt.
Mode
-
Mốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mode
noun
ngữ pháp
(music) One of several ancient scales, one of which corresponds to the modern major scale and one to the natural minor scale [..]
-
cách thức
nounSo older victims and a different mode of binding and killing.
Vậy nạn nhân già hơn và cách thức trói buộc và giết khác nhau.
-
chế độ
nounin computing [..]
This program cannot be run in DOS mode.
Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
-
kiểu
nounAnd this is one reason that modes of transportation tend to be extremely glamorous.
Và đó là lý do thứ nhất rằng kiểu chuyên chở có chiều hướng cực kỳ quyến rũ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lối
- mốt
- thức
- cách
- mode
- điệu
- cung
- mẫu mã
- phương thức
- quy cách
- thời trang
- Mode
Các cụm từ tương tự như "Mode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương thức sản xuất
-
kiểu vẽ phác
-
phương thức tương thích
-
atm · chế độ truyền bất đối xứng · phương thức truyền dị bộ
-
chế độ phương tiện
-
kiểu tăng cường
-
chế độ thứ cấp
-
kiểu trả lời
Thêm ví dụ
Thêm