Phép dịch "mockingbird" thành Tiếng Việt

Chim nhại là bản dịch của "mockingbird" thành Tiếng Việt.

mockingbird noun ngữ pháp

A long-tailed American songbird of the Mimidae family, noted for its ability to mimic calls of other birds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chim nhại

    common name

    So check it, I'm gonna to catch mockingbirds.

    Hãy thử kiếm tra thử xem, tôi sẽ đi bắt chim nhại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mockingbird " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mockingbird

Mockingbird (Marvel Comics)

+ Thêm

"Mockingbird" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mockingbird trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mockingbird" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mockingbird" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch