Phép dịch "mock-up" thành Tiếng Việt
ma-két, maket, mô hình là các bản dịch hàng đầu của "mock-up" thành Tiếng Việt.
mock-up
noun
Alternative spelling of mockup. [..]
-
ma-két
noun -
maket
-
mô hình
nounSo just to make sure, I insisted that we build a mock-up in wood, at scale, of the railing and the sea wall.
Để chắc chắn, tôi đề nghị xây một mô hình bằng gỗ, với tỉ lệ thật, của ban công và bờ kè.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mock-up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mock-up"
Thêm ví dụ
Thêm