Phép dịch "mistruster" thành Tiếng Việt

người không tin, người nghi ng là các bản dịch hàng đầu của "mistruster" thành Tiếng Việt.

mistruster noun ngữ pháp

One who mistrusts.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người không tin

  • người nghi ng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mistruster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mistruster" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không tin · sự nghi ngờ · tính hồ nghi · tính ngờ vực
  • hồ nghi · không tin · nghi ngờ · ngờ vực
  • hồ nghi · không tin · nghi ngờ · ngờ vực
  • hồ nghi · không tin · nghi ngờ · ngờ vực
  • hồ nghi · không tin · nghi ngờ · ngờ vực
  • hồ nghi · không tin · nghi ngờ · ngờ vực
Thêm

Bản dịch "mistruster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch