Phép dịch "mistreat" thành Tiếng Việt
ngược đãi, đối xử tàn tệ là các bản dịch hàng đầu của "mistreat" thành Tiếng Việt.
mistreat
verb
ngữ pháp
(transitive) To treat someone, or something roughly or badly. [..]
-
ngược đãi
I'll call the police on you for mistreating him!
Tôi thề tôi sẽ báo cảnh sát bắt anh vì tội ngược đãi nó.
-
đối xử tàn tệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mistreat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mistreat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự ngược đãi
Thêm ví dụ
Thêm