Phép dịch "misunderstood" thành Tiếng Việt

hiểu lầm, hiểu sai là các bản dịch hàng đầu của "misunderstood" thành Tiếng Việt.

misunderstood adjective verb

Simple past tense and past participle of misunderstand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểu lầm

    Anything that can be misunderstood will be.

    Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.

  • hiểu sai

    I'm sure I must have misunderstood you, professor.

    Tôi nghĩ là tôi hiểu sai ý ông rồi, phải không giáo sư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misunderstood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misunderstood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch