Phép dịch "misunderstand" thành Tiếng Việt

hiểu lầm, hiểu sai là các bản dịch hàng đầu của "misunderstand" thành Tiếng Việt.

misunderstand verb ngữ pháp

To understand incorrectly, while thinking to have understood correctly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểu lầm

    Friendship unites the human family, dispelling hatred and misunderstanding.

    Tình bạn kết hợp gia đình nhân loại, xua tan lòng căm ghét và sự hiểu lầm.

  • hiểu sai

    In these exhortations to women, let no one willfully misunderstand.

    Trong những lời khuyên nhủ này cho phụ nữ, xin đừng một ai cố tình hiểu sai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misunderstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "misunderstand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất đồng · hiểu lầm · hiểu nhầm · söï hieåu laàm · sự bất hoà · sự hiểu lầm · sự hiểu nhầm · sự hiểu sai
  • hiểu lầm · hiểu nhầm · hiểu sai
  • bất đồng · hiểu lầm · hiểu nhầm · söï hieåu laàm · sự bất hoà · sự hiểu lầm · sự hiểu nhầm · sự hiểu sai
Thêm

Bản dịch "misunderstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch