Phép dịch "high-minded" thành Tiếng Việt

cao thượng, kiêu căng, kiêu ngạo là các bản dịch hàng đầu của "high-minded" thành Tiếng Việt.

high-minded adjective ngữ pháp

Given to idealism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao thượng

    adjective

    Listen, high-minded ideals is one thing, robbing banks is another.

    Nghe nè, lý tưởng cao thượng là một chuyện, còn cướp ngân hàng lại là một chuyện khác.

  • kiêu căng

  • kiêu ngạo

    Everywhere we look today, it seems that the aggressive and the high-minded are gaining the upper hand and are taking what they want.

    Ngày nay, xung quanh chúng ta dường như những kẻ hung hăng và kiêu ngạo lại thắng thế và đoạt được điều họ muốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " high-minded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "high-minded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch