Phép dịch "menfolk" thành Tiếng Việt
cánh đàn ông, đàn ông là các bản dịch hàng đầu của "menfolk" thành Tiếng Việt.
menfolk
noun
ngữ pháp
The male members of a group. [..]
-
cánh đàn ông
-
đàn ông
nounNot a word to the menfolk.
Đừng tiết lộ với bọn đàn ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menfolk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm