Phép dịch "mending" thành Tiếng Việt

cần sửa, sự sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "mending" thành Tiếng Việt.

mending noun verb ngữ pháp

Present participle of mend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cần sửa

    Not with so many families to protect and so many lives to mend .

    Không phải bằng thật nhiều các gia đình cần bảo vệ và thật nhiều đời sống cần sửa .

  • sự sửa chữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mending " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mending" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho thêm củi · chỉnh đốn · chỗ mạng · chỗ vá · chữa · cải thiện · hàn gắn · làm cho khá hơn · làm cho tốt hơn · phục hồi · sửa · sửa chữa · sửa lại · sửa mình · sửa sang · sửa tính nết · sửa đổi · sự cải thiện · sự phục hồi · tu bổ · tu sửa · tu tính · vá
  • Mende
  • cho thêm củi · chỉnh đốn · chỗ mạng · chỗ vá · chữa · cải thiện · hàn gắn · làm cho khá hơn · làm cho tốt hơn · phục hồi · sửa · sửa chữa · sửa lại · sửa mình · sửa sang · sửa tính nết · sửa đổi · sự cải thiện · sự phục hồi · tu bổ · tu sửa · tu tính · vá
Thêm

Bản dịch "mending" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch