Phép dịch "meninx" thành Tiếng Việt

màng não là bản dịch của "meninx" thành Tiếng Việt.

meninx noun ngữ pháp

a membrane, especially one of the three membranes enclosing the brain and spinal cord in vertebrates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màng não

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meninx " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "meninx"

Thêm

Bản dịch "meninx" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch