Phép dịch "mendicity" thành Tiếng Việt

nghề ăn xin, sự ăn mày là các bản dịch hàng đầu của "mendicity" thành Tiếng Việt.

mendicity noun ngữ pháp

the state of being a beggar; mendicancy or beggary [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghề ăn xin

  • sự ăn mày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mendicity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mendicity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khất sĩ
  • hành khất · kẻ hành khất · kẻ ăn mày · kẻ ăn xin · thầy tu hành khất · ăn mày · ăn xin
Thêm

Bản dịch "mendicity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch