Phép dịch "melodist" thành Tiếng Việt

ca sĩ, người hát, người soạn giai điệu là các bản dịch hàng đầu của "melodist" thành Tiếng Việt.

melodist noun ngữ pháp

A performer or composer of melodies [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ca sĩ

    noun
  • người hát

  • người soạn giai điệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melodist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "melodist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch