Phép dịch "melody" thành Tiếng Việt

giai điệu, âm điệu, du dương là các bản dịch hàng đầu của "melody" thành Tiếng Việt.

melody noun ngữ pháp

tune; sequence of notes that makes up a musical phrase [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giai điệu

    noun

    sequence of notes that makes up a musical phrase

    A melody is like seeing someone for the first time.

    Một giai điệu giống như việc gặp ai đó lần đầu tiên.

  • âm điệu

    noun

    sequence of notes that makes up a musical phrase

    In music, a theme is a melody repeated often enough to characterize the entire composition.

    Về âm nhạc, chủ đề là một âm điệu thường trở đi trở lại để nêu rõ đặc tính của cả bản nhạc.

  • du dương

    Have you ever been stopped in your tracks by the melody of songbirds?

    Bạn có bao giờ dừng lại lắng nghe tiếng chim hót du dương không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melody " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Melody proper

A female given name. [..]

+ Thêm

"Melody" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Melody trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "melody" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melody" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch