Phép dịch "melodic" thành Tiếng Việt

giai điệu, du dương là các bản dịch hàng đầu của "melodic" thành Tiếng Việt.

melodic adjective ngữ pháp

of, relating to, or having melody [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giai điệu

    noun
  • du dương

    When seeking melodic inspiration,

    Khi tìm kiếm nguồn cảm hứng du dương,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melodic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "melodic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melodic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch