Phép dịch "marking" thành Tiếng Việt
ghi dấu, làm dấu, đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "marking" thành Tiếng Việt.
marking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of mark. [..]
-
ghi dấu
We've never made our mark upon the world.
Chúng ta chưa từng ghi dấu ấn lên thế giới này.
-
làm dấu
First, make him mark and cover Wade's body for grave detail.
Trước tiên phải làm dấu và bao bọc thi thế Wade lại để sau này nhận diện.
-
đánh dấu
An eternal flame marks his grave site .
Một ngọn lửa bất diệt đánh dấu nơi yên nghỉ cuối cùng của ông .
-
đóng dấu
Ask the butcher when the meats get marked down .
Hỏi người bán thịt xem họ đóng dấu thịt khi nào .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu hiện · biểu lộ · biểu thị · bày tỏ · bớt · cho điểm · chú ý · chấm điểm · chỉ · chứng cớ · chứng tỏ · cấp · danh tiếng · danh vọng · dấu · dấu chữ thập · dấu hiệu · dấu tích · dấu vết · dấu ấn · ghi chép · ghi dấu · ghi điểm · hiệu · lằn · mark · mác · mục tiêu · mục đích · mức · ngấn · nhãn · nhãn hiệu · nốt · tiêu chuẩn · trình độ · vẽ · vết · vết bẩn · điểm · điểm số · đánh · đánh dấu · đích · đặc trưng · để ý · đồng Mác · ấn
-
mục tiêu dễ xơi · người dễ lừa
-
mức cao nhất
-
dấu khối
-
dấu phân đoạn
-
Mác · Máccô
Thêm ví dụ
Thêm