Phép dịch "punctuation mark" thành Tiếng Việt
dấu chấm câu, dấu câu là các bản dịch hàng đầu của "punctuation mark" thành Tiếng Việt.
punctuation mark
noun
ngữ pháp
Any of various symbols (see the table below) used in writing and printing to make the sense of what is written easier to determine. [..]
-
dấu chấm câu
-
dấu câu
Observe all punctuation marks.
Chú ý đến dấu câu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punctuation mark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm