Phép dịch "Marks" thành Tiếng Việt
Marx, Mác là các bản dịch hàng đầu của "Marks" thành Tiếng Việt.
Marks
proper
noun
A surname derived from the given name Mark. [..]
-
Marx
surname
-
Mác
propersurname
Travel was not easy back then, but Mark made those journeys willingly.
Lúc đó, việc đi lại không dễ dàng, nhưng Mác đã sẵn sàng lên đường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Marks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
marks
verb
noun
Plural of mark. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"marks" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho marks trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Marks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu hiện · biểu lộ · biểu thị · bày tỏ · bớt · cho điểm · chú ý · chấm điểm · chỉ · chứng cớ · chứng tỏ · cấp · danh tiếng · danh vọng · dấu · dấu chữ thập · dấu hiệu · dấu tích · dấu vết · dấu ấn · ghi chép · ghi dấu · ghi điểm · hiệu · lằn · mark · mác · mục tiêu · mục đích · mức · ngấn · nhãn · nhãn hiệu · nốt · tiêu chuẩn · trình độ · vẽ · vết · vết bẩn · điểm · điểm số · đánh · đánh dấu · đích · đặc trưng · để ý · đồng Mác · ấn
-
mục tiêu dễ xơi · người dễ lừa
-
mức cao nhất
-
dấu khối
-
Mác · Máccô
Thêm ví dụ
Thêm