Phép dịch "mark" thành Tiếng Việt

điểm, dấu, vết là các bản dịch hàng đầu của "mark" thành Tiếng Việt.

mark verb noun ngữ pháp

boundary, land in a boundary [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    sporting score [..]

    How do you always get such good marks in school? I never see you even crack a book.

    Làm sao bạn luôn đạt điểm tốt như vậy ở trường chứ? Thậm chí tôi chưa bao giờ nhìn thấy bạn mở sách ra đọc.

  • dấu

    noun

    An eternal flame marks his grave site .

    Một ngọn lửa bất diệt đánh dấu nơi yên nghỉ cuối cùng của ông .

  • vết

    noun

    You didn't leave lipstick marks on the phone.

    Cậu có để lại vết son trên điện thoại đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đích
    • mục đích
    • nhãn
    • cấp
    • biểu hiện
    • cho điểm
    • chú ý
    • chứng tỏ
    • nhãn hiệu
    • điểm số
    • đánh dấu
    • mác
    • đánh
    • hiệu
    • bớt
    • chấm điểm
    • dấu tích
    • chỉ
    • nốt
    • mức
    • lằn
    • biểu lộ
    • biểu thị
    • bày tỏ
    • chứng cớ
    • danh tiếng
    • danh vọng
    • dấu chữ thập
    • dấu ấn
    • ghi dấu
    • ghi điểm
    • mục tiêu
    • tiêu chuẩn
    • trình độ
    • đặc trưng
    • để ý
    • đồng Mác
    • mark
    • ấn
    • vẽ
    • ngấn
    • dấu hiệu
    • dấu vết
    • ghi chép
    • vết bẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mark proper noun abbreviation ngữ pháp

A male given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Mác

    proper

    book of the Bible [..]

    Travel was not easy back then, but Mark made those journeys willingly.

    Lúc đó, việc đi lại không dễ dàng, nhưng Mác đã sẵn sàng lên đường.

  • Máccô

    proper

    book of the Bible [..]

Hình ảnh có "mark"

Các cụm từ tương tự như "mark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch