Phép dịch "paragraph mark" thành Tiếng Việt
dấu phân đoạn là bản dịch của "paragraph mark" thành Tiếng Việt.
paragraph mark
noun
ngữ pháp
A symbol designating the beginning of a new paragraph; ¶; the pilcrow. [..]
-
dấu phân đoạn
The nonprinting ¶ character that Microsoft Office Word inserts when you press ENTER to end a paragraph. The paragraph mark stores the formatting you apply to the paragraph.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paragraph mark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm