Phép dịch "mantelet" thành Tiếng Việt

áo choàng ngắn, áo choàng vai là các bản dịch hàng đầu của "mantelet" thành Tiếng Việt.

mantelet noun ngữ pháp

A short sleeveless cloak or cape. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo choàng ngắn

  • áo choàng vai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mantelet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mantelet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch