Phép dịch "mantle" thành Tiếng Việt
áo choàng không tay, choàng, che là các bản dịch hàng đầu của "mantle" thành Tiếng Việt.
mantle
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To cover or conceal (something). [..]
-
áo choàng không tay
-
choàng
-
che
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớp Manti
- bao bọc
- che phủ
- che đậy
- cái che phủ
- cái che đậy
- có váng
- măng sông đèn
- phủ khăn choàng
- sủi bọt
- vỏ nâo
- vỏ đại não
- xông lên mặt
- áo khoác
- đỏ ửng lên
- Lớp phủ
- lớp bao phủ
- lớp phủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mantle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mantle
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mantle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mantle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mantle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chùm manti
-
Đối lưu manti
-
đèn măng sông
-
Carpodacus rhodochlamys
-
Spermophilus lateralis
Thêm ví dụ
Thêm