Phép dịch "mantis" thành Tiếng Việt

bọ ngựa, con bọ ngựa, ngựa trời là các bản dịch hàng đầu của "mantis" thành Tiếng Việt.

mantis noun ngữ pháp

Any of various large insects of the order Mantodea that catch insects or other small animals with their powerful forelegs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bọ ngựa

    noun

    any of various large insects of the order Mantodea

    I don't remember writing about a giant praying mantis.

    Ta không nhớ đã viết về một con bọ ngựa khổng lồ.

  • con bọ ngựa

    noun

    I don't remember writing about a giant praying mantis.

    Ta không nhớ đã viết về một con bọ ngựa khổng lồ.

  • ngựa trời

  • bộ bọ ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mantis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mantis
+ Thêm

"Mantis" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mantis trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mantis"

Các cụm từ tương tự như "mantis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mantis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch