Phép dịch "manslayer" thành Tiếng Việt
kẻ giết người là bản dịch của "manslayer" thành Tiếng Việt.
manslayer
noun
ngữ pháp
Someone who commits manslaughter [..]
-
kẻ giết người
nounThat one was a manslayer when he began.”
Vừa lúc ban đầu nó đã là kẻ giết người”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manslayer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm